| MOQ: | 10m2 |
| giá bán: | USD1-20m2 |
| bao bì tiêu chuẩn: | Vật liệu lọc lọc Farleey được cuộn và sau đó được bọc bằng một màng nhựa dày |
| Thời gian giao hàng: | 14 ngày làm việc |
| phương thức thanh toán: | L/C,D/A,D/P,T/T,Western Union |
| khả năng cung cấp: | 10000m2 mỗi tháng |
| Parameter | MC-0130 Thông số kỹ thuật | Tiêu chuẩn thử nghiệm |
|---|---|---|
| Vật liệu nền | Spunbond polyester | -- |
| Trọng lượng | 170 g/m2 | ISO 9864 |
| Sau chế biến | PTFE Membrane + Flame Retardant | -- |
| Độ dày | 0.48 mm | ISO 9073 |
| Tính thấm khí | > 80 mm/s (200Pa) | ISO 9237 |
| Hiệu quả lọc | F9 | EN 799 |
| Nhiệt độ liên tục | ≤ 120°C | EN 1822 |
| Nhiệt độ tối đa | ≤ 130°C | -- |
| MD Độ bền kéo | ≥ 550 N/5cm | ISO 9073 |
| CD Độ bền kéo | ≥ 400 N/5cm | ISO 9073 |
| MD/CD Chiều dài | >30% | ISO 9073 |
| Độ chống cháy | HB | UL94:2023 |
|
|
| MOQ: | 10m2 |
| giá bán: | USD1-20m2 |
| bao bì tiêu chuẩn: | Vật liệu lọc lọc Farleey được cuộn và sau đó được bọc bằng một màng nhựa dày |
| Thời gian giao hàng: | 14 ngày làm việc |
| phương thức thanh toán: | L/C,D/A,D/P,T/T,Western Union |
| khả năng cung cấp: | 10000m2 mỗi tháng |
| Parameter | MC-0130 Thông số kỹ thuật | Tiêu chuẩn thử nghiệm |
|---|---|---|
| Vật liệu nền | Spunbond polyester | -- |
| Trọng lượng | 170 g/m2 | ISO 9864 |
| Sau chế biến | PTFE Membrane + Flame Retardant | -- |
| Độ dày | 0.48 mm | ISO 9073 |
| Tính thấm khí | > 80 mm/s (200Pa) | ISO 9237 |
| Hiệu quả lọc | F9 | EN 799 |
| Nhiệt độ liên tục | ≤ 120°C | EN 1822 |
| Nhiệt độ tối đa | ≤ 130°C | -- |
| MD Độ bền kéo | ≥ 550 N/5cm | ISO 9073 |
| CD Độ bền kéo | ≥ 400 N/5cm | ISO 9073 |
| MD/CD Chiều dài | >30% | ISO 9073 |
| Độ chống cháy | HB | UL94:2023 |
Xếp hạng tổng thể
Rating Snapshot
The following is the distribution of all ratingsAll Reviews